xâm đoạt
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm lấy một cách bất chính hoặc cưỡng bức: "xâm đoạt" chỉ hành động dùng vũ lực, quyền lực hoặc thủ đoạn phi pháp để chiếm hữu tài sản, quyền lợi, lãnh thổ hoặc thứ gì đó thuộc về người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ thù chiếm lấy vùng đất của chúng ta một cách bất chính bằng lực lượng vũ trang.)
- (Hắn ta bị kết tội chiếm đoạt tài sản của người khác một cách trái phép.)
- (Hành vi chiếm lấy quyền lợi của công dân một cách bất hợp pháp là vi phạm pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xâm đoạt lãnh thổ": chiếm lấy đất đai của một quốc gia hoặc vùng khác.
- Hành vi xâm đoạt lãnh thổ bị cộng đồng quốc tế lên án. (Hành vi chiếm lấy đất đai của nước khác bị cộng đồng quốc tế chỉ trích.)
"xâm đoạt quyền lực": dùng thủ đoạn để giành lấy quyền lực không chính đáng.
- Cuộc đảo chính nhằm xâm đoạt quyền lực từ tay chính phủ hợp pháp. (Cuộc đảo chính nhắm đến việc giành lấy quyền lực từ chính phủ hợp pháp một cách bất chính.)
Biến thể và từ gần giống
Chiếm đoạt (động từ): lấy làm của mình, thường không có yếu tố cưỡng bức rõ rệt.
- Anh ta chiếm đoạt số tiền từ quỹ từ thiện. (Anh ta lấy số tiền từ quỹ từ thiện làm của riêng.)
Cướp đoạt (động từ): lấy một cách thô bạo, dùng vũ lực.
- Bọn cướp đã cướp đoạt tài sản của nạn nhân. (Bọn cướp dùng vũ lực lấy tài sản của nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Lấn chiếm: chiếm lấy một phần hoặc toàn bộ, thường dùng cho đất đai.
- Đoạt lấy: giành lấy bằng cách cưỡng bức hoặc mưu mô.
- Cưỡng đoạt: dùng vũ lực hoặc uy quyền để chiếm lấy.
Thành ngữ liên quan
- Xâm đoạt của công: chiếm lấy tài sản thuộc sở hữu chung hoặc nhà nước.
- Việc xâm đoạt của công bị xử lý nghiêm theo pháp luật. (Hành vi chiếm lấy tài sản công bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)